fellow feeling

fellow feeling

A nurse shows fellow feeling by comforting a worried patient.

Định nghĩa

Danh từ: Fellow feeling sự đồng cảm, sự chia sẻ cảm xúc với người khác, đặc biệt cảm xúc đau buồn hoặc khổ sở. thể hiện khả năng thấu hiểu cảm nhận nỗi đau hoặc niềm vui của người khác như của chính mình.

dụ sử dụng
  • ( ấy thể hiện sự đồng cảm sâu sắc đối với các nạn nhân của trận động đất.)
  • (Sự đồng cảm của anh ấy dành cho đồng nghiệp khiến anh trở thành một thành viên nhóm hỗ trợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fellow feeling" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương, nhấn mạnh vào khía cạnh cảm xúc chung giữa con người với nhau.
  • Khác với "sympathy" (sự thương hại) hay "empathy" (sự thấu cảm), "fellow feeling" mang sắc thái gần gũi bình đẳng hơn, như thể người nói đã từng trải qua cảm giác tương tự.
Biến thể từ gần giống
  • Fellow (danh từ/ tính từ): đồng nghiệp, bạn đồng hành, người cùng cảnh ngộ.
    • We are fellow travelers on this journey. (Chúng tôi những người bạn đồng hành trên hành trình này.)
  • Fellowship (danh từ): tình bạn, sự đoàn kết, hoặc học bổng nghiên cứu.
    • The fellowship among the students was strong. (Tình bạn giữa các sinh viên rất bền chặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Sympathy: sự thương cảm, thông cảm.
  • Compassion: lòng trắc ẩn, sự đồng cảm sâu sắc.
  • Empathy: sự thấu cảm, khả năng đặt mình vào vị trí người khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp chứa "fellow feeling", nhưng có thể dùng:
    • Feel for someone: cảm thông với ai đó.
      • I really feel for her in this difficult time. (Tôi thực sự cảm thông với ấy trong thời điểm khó khăn này.)
Thành ngữ liên quan
  • In the same boat: cùng cảnh ngộ, cùng chung hoàn cảnh khó khăn.
    • We are all in the same boat during the crisis. (Tất cả chúng ta đều cùng cảnh ngộ trong cuộc khủng hoảng.)
  • Put yourself in someone's shoes: đặt mình vào vị trí của người khác để hiểu họ hơn.
    • Try to put yourself in his shoes before judging him. (Hãy thử đặt mình vào vị trí của anh ấy trước khi phán xét.)